Danh mục

Kích Thước Tủ Locker: Bảng Tra Cứu Chi Tiết

Kích thước tủ locker là yếu tố quan trọng khi lựa chọn tủ đựng đồ cá nhân cho văn phòng, trường học, nhà máy, phòng gym hoặc khu vực công cộng. Một chiếc tủ có kích thước phù hợp sẽ giúp tận dụng diện tích, đáp ứng nhu cầu lưu trữ và tạo sự thuận tiện trong quá trình sử dụng. Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng sẽ giới thiệu các kích thước tủ locker phổ biến, đặc điểm từng loại, cách xác định số ngăn cần thiết và kinh nghiệm lựa chọn theo không gian thực tế.

Hệ thống tủ locker sắt vân gỗ bố trí trong khu vực lưu trữ đồ cá nhân

Tủ locker giúp bố trí khu vực cất giữ đồ cá nhân ngăn nắp và thuận tiện.

Bảng kích thước tủ locker phổ biến hiện nay

Trên thị trường, tủ locker được thiết kế với nhiều số lượng ngăn, chiều rộng, chiều sâu và chiều cao khác nhau. Kích thước phụ thuộc vào cấu trúc tủ, cách chia khoang, vật liệu và mục đích sử dụng. Vì vậy, không nên mặc định rằng tất cả tủ locker 6 ngăn hoặc 12 ngăn đều có cùng một kích thước.

Để khách hàng dễ hình dung, Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng tổng hợp dưới đây những thông số của các mẫu tủ có thông tin kích thước cụ thể trong danh mục sản phẩm. Bảng sử dụng đơn vị milimét (mm), trình bày theo thứ tự rộng × sâu × cao. Đây là kích thước của từng mẫu tủ được nêu tên, không phải một tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng cho mọi sản phẩm trên thị trường.

Số ngăn Mã sản phẩm Kích thước rộng × sâu × cao Đặc điểm chính
4 ngăn PH-4CS 900 × 400 × 1830 mm (±3 mm) Sắt sơn tĩnh điện vân gỗ, 4 cánh riêng biệt
6 ngăn PH-6C 900 × 500 × 1850 mm (±3 mm) Sắt vân gỗ, 6 khoang lưu trữ
6 ngăn TU986 378 × 450 × 1830 mm (±5 mm) Tủ sắt sơn tĩnh điện, thiết kế một cột
9 ngăn PH-9C 900 × 500 × 1850 mm (±3 mm) Sắt vân gỗ, 9 cánh độc lập
12 ngăn PH-12C 900 × 500 × 1850 mm (±3 mm) Sắt vân gỗ, 12 ngăn có khóa riêng
12 ngăn TU984-3K 915 × 450 × 1830 mm (±5 mm) Tủ sắt sơn tĩnh điện, 3 cột và 4 hàng
15 ngăn TU985-3K 915 × 450 × 1830 mm (±5 mm) Tủ sắt sơn tĩnh điện, 3 cột và 5 hàng

Điểm cần lưu ý: Cùng là tủ locker 6 ngăn nhưng mẫu PH-6C có chiều rộng 900 mm, trong khi mẫu TU986 chỉ rộng 378 mm. Sự khác biệt đến từ cấu trúc phân chia khoang và thiết kế sản phẩm. Bởi vậy, khi tìm hiểu kích thước tủ locker sắt, khách hàng nên đối chiếu đồng thời mã sản phẩm, số lượng ngăn và kích thước tổng thể thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

Minh họa các cấu hình tủ locker nhiều ngăn với màu sắc và kiểu chia khoang khác nhau

Cách chia khoang ảnh hưởng trực tiếp đến sức chứa và kích thước sử dụng của mỗi ngăn tủ.

Các công dụng nổi bật của tủ locker

Bên cạnh số đo, mục đích sử dụng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn tủ. Cùng một diện tích phòng, nơi cần cất túi xách sẽ có yêu cầu khác khu vực lưu trữ hồ sơ hoặc phòng thay đồ. Việc hiểu đúng công năng giúp xác định số lượng ngăn cần thiết và tránh lựa chọn tủ quá lớn hoặc quá nhỏ.

Với đặc điểm chia thành các khoang riêng biệt, tủ locker được sử dụng ở nhiều môi trường. Những ứng dụng phổ biến gồm lưu trữ tài liệu tại văn phòng, bảo quản đồ dùng cá nhân ở nơi công cộng và bố trí khu vực cất giữ vật dụng cho nhân viên tại doanh nghiệp, nhà máy hoặc trường học.

3.1. Lưu trữ hồ sơ và vật dụng cá nhân trong văn phòng

Tại văn phòng, tủ locker có thể được phân bổ cho từng nhân viên hoặc từng nhóm làm việc. Mỗi người có ngăn cất giữ tài liệu, đồ dùng cá nhân và các vật dụng phục vụ công việc. Cách tổ chức này đặc biệt hữu ích với mô hình sử dụng bàn làm việc linh hoạt, nơi nhân viên không có một bàn cố định để lưu trữ đồ đạc hằng ngày.

Đối với tài liệu, cần phân biệt giữa tủ locker cá nhân và tủ sắt vân gỗ văn phòng chuyên lưu trữ hồ sơ. Tủ locker phù hợp với giấy tờ, tài liệu hoặc vật dụng cần phân chia theo từng người dùng. Trong khi đó, hồ sơ lưu trữ số lượng lớn, bìa còng hoặc tập tài liệu sử dụng chung thường cần mẫu tủ có khoang rộng và hệ thống đợt phù hợp hơn.

3.2. Bảo quản tài sản cá nhân tại nơi công cộng

Siêu thị, trung tâm thương mại, thư viện, phòng tập và khu vực dịch vụ thường phát sinh nhu cầu gửi đồ trong thời gian ngắn. Tủ locker giúp mỗi người có một ngăn riêng để đặt túi xách, vật dụng cá nhân hoặc những đồ dùng không cần mang theo trong quá trình trải nghiệm dịch vụ. Thiết kế nhiều khoang trên cùng một hệ tủ giúp đơn vị vận hành tổ chức vị trí lưu trữ rõ ràng.

Khi sử dụng tại nơi công cộng, nên ưu tiên tủ có số ngăn phù hợp với lượng người sử dụng, cánh mở dễ thao tác và hệ thống khóa đáp ứng yêu cầu quản lý. Tuy nhiên, khả năng bảo vệ tài sản còn phụ thuộc vào loại khóa, cách sử dụng và quy trình vận hành của từng địa điểm. Vì vậy, ngoài việc chọn kích thước tủ locker nhiều ngăn, đơn vị quản lý cần xây dựng phương án cấp và thu hồi chìa khóa hoặc quyền truy cập hợp lý.

Không gian spa bố trí hệ thống tủ locker sắt vân gỗ cho khách hàng

Hệ thống tủ locker có thể bố trí tại spa và các khu dịch vụ cần ngăn cất đồ riêng.

3.3. Làm tủ đựng đồ cá nhân tại nhà, nơi làm việc và nhà máy

Trong gia đình hoặc văn phòng, tủ locker có thể dùng để phân chia đồ dùng cho từng thành viên. Ở một số khu vực, tủ còn giúp sắp xếp giày dép, túi xách, vật dụng dự phòng hoặc đồ dùng ít sử dụng. Cách chia ngăn giúp hạn chế tình trạng để lẫn đồ và thuận tiện hơn khi cần tìm kiếm, miễn là kích thước từng khoang đáp ứng được vật cần cất giữ.

Tại nhà máy, xí nghiệp và các khu thay đồ nhân viên, tủ locker thường đóng vai trò là nơi cất đồ cá nhân trước hoặc sau ca làm việc. Do số người sử dụng có thể lớn, đơn vị bố trí cần tính toán tổng sức chứa, vị trí đặt tủ, lối đi và cách phân chia theo bộ phận. Những hệ tủ có số ngăn nhiều sẽ giúp tổ chức vị trí lưu trữ tập trung, nhưng vẫn phải kiểm tra diện tích bên trong của mỗi ngăn.

Hệ tủ locker nhiều ngăn bố trí trong khu vực dành cho nhân viên nhà máy

Bố trí tủ locker theo dãy giúp tổ chức khu vực cất giữ đồ của nhân viên tập trung hơn.

Chi tiết kích thước tủ locker theo số lượng ngăn

Để lựa chọn chính xác, cần xem xét đồng thời số ngăn, kích thước tổng thể, cách phân chia khoang và đặc điểm sử dụng. Dưới đây là những nhóm tủ thông dụng mà khách hàng thường tìm kiếm khi trang bị nội thất văn phòng hoặc khu vực lưu trữ cá nhân.

Ở các mẫu có thông số cụ thể, Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng trình bày kích thước gắn với đúng mã sản phẩm. Với những loại tủ có số ngăn lớn hơn nhưng không có thông số sản phẩm tương ứng, phần tư vấn sẽ tập trung vào nguyên tắc xác định kích thước thay vì đưa ra một con số dễ gây nhầm lẫn.

4.1. Kích thước tủ locker 4 ngăn

Tủ locker 4 ngăn phù hợp với nhu cầu lưu trữ cá nhân không quá lớn, chẳng hạn văn phòng ít nhân viên, phòng làm việc riêng hoặc khu vực cần dành một khoang tương đối rộng cho mỗi người. So với những dòng có nhiều ngăn trên cùng một thân tủ, cấu hình 4 ngăn thường thuận tiện hơn khi đồ dùng cần cất có kích thước lớn hoặc cần được sắp xếp theo từng nhóm.

Mẫu tủ locker sắt vân gỗ 4 cánh PH-4CS có kích thước 900 × 400 × 1830 mm, dung sai kích thước ±3 mm. Tủ sử dụng sắt sơn tĩnh điện với bề mặt vân gỗ, có bốn cánh riêng biệt và đợt bên trong có thể điều chỉnh. Sản phẩm có phương án khóa cơ hoặc khóa mã số điện tử tùy cấu hình lựa chọn, thích hợp cho không gian chú trọng sự đồng bộ về nội thất.

Mẫu tủ locker sắt vân gỗ bốn cánh màu gỗ

Tủ locker sắt vân gỗ 4 cánh phù hợp khi cần chia ít khoang nhưng ưu tiên không gian lưu trữ riêng.

4.2. Kích thước tủ locker 6 ngăn

Kích thước tủ locker 6 ngăn có sự khác biệt đáng kể giữa các kiểu thiết kế. Với cấu trúc một cột, tủ có thể có chiều ngang nhỏ để tận dụng khoảng tường hẹp. Trong khi đó, tủ sáu cánh có thân rộng hơn thường hướng đến việc tạo không gian chứa thoải mái cho từng khoang. Do đó, cùng số lượng sáu ngăn không có nghĩa là hai mẫu tủ có cùng công năng lưu trữ.

Khách hàng có thể tham khảo hai mẫu với thông số rõ ràng: tủ locker sắt vân gỗ PH-6C kích thước 900 × 500 × 1850 mm (±3 mm) và tủ locker sắt 6 ngăn TU986 kích thước 378 × 450 × 1830 mm (±5 mm). PH-6C phù hợp khi muốn phối hợp tủ vân gỗ với nội thất; TU986 có lợi thế chiều ngang gọn hơn trong không gian hạn chế.

Minh họa hệ thống tủ locker sắt vân gỗ tại khu vực thay đồ

Khu vực thay đồ cần lựa chọn số ngăn và chiều rộng hệ tủ dựa trên diện tích thực tế.

4.3. Kích thước tủ locker 8 ngăn

Tủ locker 8 ngăn là cấu hình được quan tâm ở các văn phòng, cơ sở giáo dục và khu vực lưu trữ có quy mô vừa. Số lượng tám khoang giúp phân chia đồ dùng cho tám vị trí sử dụng nếu mỗi người được cấp một ngăn. Tuy nhiên, kích thước tổng thể vẫn phụ thuộc vào việc tủ được bố trí theo một cột, hai cột hay một kiểu phân chia khác.

Để lựa chọn đúng, cần kiểm tra chiều rộng toàn bộ thân tủ, chiều sâu của ngăn và chiều cao sử dụng bên trong. Không nên chỉ dựa vào một thông số được gọi là “kích thước tiêu chuẩn tủ 8 ngăn” khi chưa xác định nhà sản xuất và mã hàng. Với những khu vực dự kiến đặt sát tường hoặc ghép thành dãy, bản vẽ kích thước thực tế sẽ hữu ích hơn một thông số tham khảo chung.

4.4. Kích thước tủ locker 9 ngăn

Tủ locker 9 ngăn là lựa chọn phù hợp khi cần tăng số vị trí lưu trữ mà vẫn muốn giữ tổng thể tủ tương đối gọn. Loại tủ này có thể sử dụng trong văn phòng, thư viện, khu dịch vụ hoặc phòng thay đồ. Mỗi ngăn phục vụ một vị trí cất giữ riêng, giúp dễ phân công cho nhân viên hoặc người sử dụng.

Mẫu tủ locker 9 cánh PH-9C có kích thước 900 × 500 × 1850 mm (±3 mm), sử dụng chất liệu sắt sơn tĩnh điện vân gỗ. Sản phẩm có chín cánh riêng biệt và đợt di động bên trong mỗi khoang. Khi so sánh với PH-6C, hai mẫu có cùng kích thước tổng thể danh nghĩa nhưng PH-9C được chia thành nhiều ngăn hơn, vì vậy cần cân nhắc loại đồ sẽ cất trong từng ô.

4.5. Kích thước tủ locker 10 ngăn

Tủ locker 10 ngăn thường được tìm kiếm cho khu vực có nhu cầu phân chia đồ cá nhân theo nhóm người sử dụng. Với số lượng mười khoang, người quản lý có thể đánh số hoặc quy định vị trí sử dụng để thuận tiện trong quá trình vận hành. Cấu trúc tủ phù hợp hay không còn phụ thuộc vào lượng đồ cần chứa và vị trí đặt.

Khi tìm kích thước tủ locker 10 ngăn, nên xác định trước chiều cao tối đa của khu vực lắp đặt và diện tích sàn có thể dành cho tủ. Sau đó, đối chiếu phương án chia tầng, chia cột và kích thước thông thủy từng ô. Nếu cần cất ba lô hoặc đồ bảo hộ có kích thước lớn, không nên ưu tiên số ngăn cao bằng mọi giá vì mỗi khoang có thể không còn đủ không gian sử dụng.

4.6. Kích thước tủ locker 12 ngăn

Tủ locker 12 ngăn được sử dụng khi số người cần lưu trữ tăng lên nhưng diện tích lắp đặt vẫn cần được kiểm soát. Dòng tủ này thích hợp cho văn phòng nhiều nhân sự, nhà máy, cơ sở giáo dục hoặc các địa điểm có nhu cầu quản lý đồ dùng theo từng người. Với mười hai ngăn độc lập, việc phân chia vị trí có thể thực hiện rõ ràng và thuận tiện.

Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng có hai phương án để tham khảo. Tủ locker sắt vân gỗ PH-12C có kích thước 900 × 500 × 1850 mm (±3 mm). Trong khi đó, tủ locker sắt 12 ngăn TU984-3K có kích thước 915 × 450 × 1830 mm (±5 mm), thiết kế ba cột và bốn hàng. Khi lựa chọn, nên so sánh chiều sâu 450 mm và 500 mm theo nhu cầu chứa đồ thực tế.

4.7. Kích thước tủ locker 15 ngăn

Tủ locker 15 ngăn phù hợp với môi trường cần phân chia nhiều vị trí lưu trữ trong một hệ tủ. Với những đơn vị có danh sách nhân viên hoặc học viên tương đối ổn định, số ngăn có thể được đánh số để quản lý thuận tiện. Tuy nhiên, khi số lượng khoang tăng lên, người mua càng cần chú ý đến chiều cao thông thủy và chiều rộng sử dụng bên trong từng ô.

Mẫu tủ locker sắt 15 ngăn TU985-3K có kích thước 915 × 450 × 1830 mm (±5 mm), gồm ba cột và năm hàng. Tủ làm từ sắt sơn tĩnh điện màu ghi, được trang bị chi tiết khóa và tay nắm cho các ngăn. Đây là phương án đáng tham khảo khi ưu tiên số lượng vị trí lưu trữ trên một thân tủ thay vì yêu cầu khoang chứa thật lớn.

4.8. Kích thước tủ locker 16 và 18 ngăn

Tủ locker 16 ngăn và tủ locker 18 ngăn là những cấu hình phục vụ nhu cầu lưu trữ có mật độ cao. Với số lượng ô lớn, loại tủ này thường được cân nhắc cho nhà máy, trường học, thư viện hoặc các khu vực thay đồ có nhiều người sử dụng. Ưu điểm của việc chia nhiều ngăn là tạo được nhiều vị trí cất giữ riêng biệt trong cùng một hệ tủ.

Tuy nhiên, không có một kích thước duy nhất có thể áp dụng cho mọi mẫu 16 hoặc 18 ngăn. Khách hàng cần xác định cấu hình phân chia tầng và cột, sau đó đối chiếu chiều cao, chiều sâu và thể tích lưu trữ thực tế. Đặc biệt, nếu người sử dụng cần cất đồ bảo hộ, mũ hoặc túi lớn, cần kiểm tra kỹ kích thước lọt lòng trước khi quyết định lựa chọn.

4.9. Kích thước tủ locker 20, 21 và 24 ngăn

Những mẫu tủ locker 20 ngăn, 21 ngăn và 24 ngăn thường được tìm kiếm khi số người sử dụng tương đối đông. Trọng tâm lựa chọn lúc này không chỉ là kích thước một chiếc tủ mà còn là cách bố trí cả hệ thống, số lượng lối đi và khả năng tiếp cận các ô ở vị trí cao hoặc thấp.

Với những khu vực có diện tích lớn, có thể xem xét phương án sử dụng nhiều tủ nhỏ đặt cạnh nhau thay vì phụ thuộc vào một thân tủ có quá nhiều ngăn. Cách lựa chọn này cho phép điều chỉnh số vị trí lưu trữ theo từng khu vực. Để có số đo chính xác, khách hàng cần kiểm tra bản vẽ hoặc thông số của từng mã tủ cụ thể, không mặc định kích thước theo số lượng cánh.

4.10. Kích thước tủ locker 30 và 50 ngăn

Tủ locker 30 ngăn và tủ locker 50 ngăn đáp ứng nhu cầu phân chia số lượng lớn vị trí lưu trữ. Những cấu hình này có thể được cân nhắc tại các khu vực sử dụng tập trung, nhưng khả năng phù hợp phụ thuộc rất nhiều vào đồ dùng cần cất giữ. Khi số ô tăng trong một không gian giới hạn, kích thước từng ô thường là vấn đề phải ưu tiên kiểm tra.

Với nhu cầu 30 hoặc 50 người sử dụng, không nhất thiết phải lựa chọn đúng một tủ có số ngăn tương ứng. Có thể tính toán phương án ghép nhiều tủ theo số ngăn và diện tích phù hợp. Ví dụ, năm tủ 6 ngăn sẽ tạo ra 30 vị trí lưu trữ; đây là phép tính về sức chứa, chưa phải phương án bố trí hoàn chỉnh. Kích thước toàn hệ thống còn phải được xác định từ model tủ thực tế và mặt bằng lắp đặt.

Tư vấn và phối ghép tủ locker tại Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng

Bên cạnh việc lựa chọn từng mẫu tủ riêng lẻ, khách hàng có thể cân nhắc phương án phối ghép nhiều sản phẩm theo mục đích sử dụng. Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng có danh mục nội thất văn phòng gồm nhiều dòng tủ phục vụ nhu cầu cất giữ đồ cá nhân và tài liệu, tạo điều kiện lựa chọn các sản phẩm phù hợp với không gian.

Phú Hưng cũng giới thiệu hoạt động tư vấn thiết kế nội thất, từ ý tưởng, thiết kế đến triển khai theo bản vẽ. Với khu vực cần bố trí nhiều tủ locker, việc xác định nhu cầu lưu trữ và mặt bằng trước khi lựa chọn sẽ giúp khách hàng có phương án sử dụng diện tích hợp lý hơn.

8.1. Dịch vụ tư vấn thiết kế và bố trí nội thất

Khi trang bị tủ locker cho văn phòng hoặc khu vực sử dụng chung, khách hàng cần đánh giá đồng thời số lượng người dùng, vị trí đặt tủ và sự kết hợp với những món nội thất xung quanh. Nếu chỉ tính số lượng tủ mà bỏ qua lối đi, khu vực mở cánh hoặc cách vận chuyển vào phòng, phương án bố trí có thể phát sinh bất tiện.

Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng cung cấp thông tin về hoạt động tư vấn thiết kế nội thất, hỗ trợ khách hàng tìm hiểu các giải pháp nội thất phù hợp với nhu cầu. Với từng dự án, những yêu cầu về kiểu tủ, số ngăn, màu sắc và phương án bố trí cần được trao đổi theo điều kiện thực tế để xác định phạm vi cung cấp và triển khai.

Kết luận

Việc lựa chọn đúng kích thước tủ locker cần dựa trên số lượng người sử dụng, diện tích lắp đặt, vật dụng cần lưu trữ và chất liệu sản phẩm. Các mẫu tủ 4, 6, 9, 12 hoặc 15 ngăn đều có đặc điểm riêng, không nên chỉ chọn theo số ngăn mà bỏ qua kích thước khoang chứa. Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng hy vọng những thông tin trên giúp khách hàng dễ dàng đối chiếu sản phẩm và xây dựng phương án lưu trữ phù hợp, gọn gàng, thuận tiện.

Xem thêm các bài viết và sản phẩm cùng chủ đề

Thông tin liên hệ Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng

Nội thất sắt vân gỗ Phú Hưng cung cấp thông tin các dòng tủ locker, tủ sắt vân gỗ và sản phẩm nội thất phục vụ nhu cầu lưu trữ tại văn phòng, nhà máy, trường học cùng nhiều không gian khác. Khách hàng có thể tham khảo danh mục sản phẩm và liên hệ để trao đổi về mẫu tủ, thông số kỹ thuật cũng như nhu cầu bố trí thực tế.

Nội thất Phú Hưng

Tư vấn nội thất cho bạn

Để lại thông tin, Phú Hưng sẽ liên hệ tư vấn theo nhu cầu của bạn.

Liên hệ - Phu Hung Cabinet
Lên đầu trang